xấu bụng

xấu bụng

Người đó thật xấu bụng khi cố tình làm hỏng đồ chơi của bạn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính cách xấu, hay nghĩ xấu hoặc làm hại người khác: "xấu bụng" chỉ người lòng dạ không tốt, thường ý đồ xấu, hay ghen ghét, đố kỵ hoặc muốn gây tổn thương cho người khác.
    • Hiếm dùng: Trong một số ngữ cảnh , "xấu bụng" có thể chỉ tình trạng tiêu hóa kém, khó tiêu, dạ dày yếu (nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại).
dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (tính cách xấu):

    • Hắn ta một kẻ xấu bụng, luôn tìm cách hãm hại đồng nghiệp. (Hắn ta lòng dạ xấu, thường xuyên tìm cách làm hại người cùng làm việc.)
    • Đừng tin những lời nói của ấy, ấy rất xấu bụng. (Không nên tin tưởng lời nói của ấy ấy tính cách không tốt.)
    • Người xấu bụng thường khó bạn thật lòng. (Người lòng dạ xấu thường khó kết bạn chân thành.)
  • Nghĩa hiếm (tiêu hóa kém):

    • Ông cụ hay bị xấu bụng mỗi khi ăn đồ lạ. (Ông cụ thường gặp vấn đề tiêu hóa, khó tiêu khi ăn thức ăn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xấu bụng" kết hợp với "tốt bụng": Dùng để so sánh hai thái cực tính cách.

    • Trong công việc, cần phân biệt người tốt bụng người xấu bụng để tránh bị lợi dụng. (Trong công việc, cần nhận ra người lòng tốt người lòng xấu để không bị lừa gạt.)
  • "xấu bụng" trong văn nói: Thường dùng để chỉ trích nhẹ nhàng hoặc cảnh báo.

    • Đừng xấu bụng với bạn như thế, không tốt đâu. (Đừng lòng dạ xấu với bạn như vậy, điều đó không tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ác bụng (tính từ): lòng dạ độc ác, hay làm hại ngườimạnh hơn "xấu bụng".

    • Kẻ ác bụng không từ thủ đoạn nào để đạt mục đích. (Người lòng dạ độc ác sẵn sàng dùng mọi thủ đoạn.)
  • Tốt bụng (tính từ): lòng tốt, hay giúp đỡ người kháctrái nghĩa với "xấu bụng".

    • ấy người tốt bụng, luôn sẵn lòng giúp đỡ mọi người. ( ấy lòng tốt, luôn sẵn sàng hỗ trợ người khác.)
  • Bụng dạ hẹp hòi (cụm từ): chỉ người ích kỷ, không rộng lượng, thường ghen ghétgần nghĩa với "xấu bụng".

    • Anh ta bụng dạ hẹp hòi, không chịu được thành công của người khác. (Anh ta ích kỷ, không chấp nhận được sự thành công của người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Độc ác: tính cách xấu xa, hay làm điều tàn nhẫn.
  • Nham hiểm: lòng dạ sâu xa, khó lường, thường ý đồ xấu.
  • Xấu xa: phẩm chất đạo đức kém, không tốt.
Thành ngữ liên quan
  • Bụng dạ hẹp hòi: chỉ người ích kỷ, không rộng lượng, hay ghen ghét.

    • Người bụng dạ hẹp hòi thường khó được hạnh phúc. (Người ích kỷ, hẹp hòi thường khó đạt được niềm vui trọn vẹn.)
  • Lòng lang dạ thú: chỉ ngườicùng độc ác, tàn nhẫnmạnh hơn "xấu bụng".

    • Kẻ lòng lang dạ thú không biết thương xót ai. (Người độc ác như thú dữ không biết thương hại bất kỳ ai.)